受嗚者

thụ ô giả

Hán Việt: thụ ô giả

Tổng quan

người được uỷ nhiệm, người được uỷ thác, nước uỷ trị

Cấu tạo: (thụ) + (ô) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người được uỷ nhiệm, người được uỷ thác, nước uỷ trị