受夠了 thụ cú liễu Hán Việt: thụ cú liễu Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 夠 (cú) + 了 (liễu)Hán Việtthụ cú liễuCấu tạo受 + 夠 + 了 · thụ + cú + liễu nghĩa thành phần: thụ + cú + liễu Nghĩa EngCihui 受夠了 hòugòule v.p. enough of it