受委屈
thụ ủy khuất
Hán Việt: thụ ủy khuất
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遭受不平的待遇。《紅樓夢》第四四回:「我知道他受了委屈,明兒我叫鳳姐兒替他賠不是。」
Eng
- Cihui 受委屈 hòu wěiqū v.o. 1. be wronged 2. be troubled/inconvenienced
Hán Việt: thụ ủy khuất