受官厅 thụ quan thính Hán Việt: thụ quan thính Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 官 (quan) + 厅 (thính)Hán Việtthụ quan thínhCấu tạo受 + 官 + 厅 · thụ + quan + thính nghĩa thành phần: thụ + quan + thính