受室

shòu shìthụ thất

Hán Việt: thụ thất · Pinyin: shòu shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.娶妻。

Cấu tạo: 受 (thụ) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 受室 shòushì v.o. take a wife

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.娶妻。

Eng

  • Cihui 受室 shòushì v.o. take a wife

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

娶妻