娶妻

qǔ qī thú thê

Hán Việt: thú thê · Pinyin: qǔ qī

Tổng quan

lấy vợ | người đàn ông kết hôn ấy vợ. Cưới vợ. thú thê thú thê ☆Lấy vợ. Cưới vợ.

Cấu tạo: (thú) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy vợ | người đàn ông kết hôn ấy vợ. Cưới vợ. thú thê thú thê ☆Lấy vợ. Cưới vợ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男子迎娶女子為妻。《左傳.昭公二十八年》:「昔賈大夫惡,娶妻而美。」《文明小史》第二十一回:「其時何自立已二十多歲了,尚未娶妻,不免客居無聊,動了尋春之念。」

Eng

  • CC-CEDICT to take a wife|to get married (man)
  • Cihui to take a wife; to get married (man)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

受室 · 立室