受害國 thụ hại quốc Hán Việt: thụ hại quốc Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 害 (hại) + 國 (quốc)Hán Việtthụ hại quốcCấu tạo受 + 害 + 國 · thụ + hại + quốc nghĩa thành phần: thụ + hại + quốc Nghĩa EngCihui 受害國 hòuhàiguó p.w. afflicted state