受容器 thụ dung khí Hán Việt: thụ dung khí Tổng quan cơ quan nhận cảm, thụ quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 容 (dung) + 器 (khí)Hán Việtthụ dung khíCấu tạo受 + 容 + 器 · thụ + dung + khí nghĩa thành phần: thụ + dung + khí Nghĩa ViệtCihui cơ quan nhận cảm, thụ quanjaJMdict (sensory) receptor