受得下

thụ đắc hạ

Hán Việt: thụ đắc hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (đắc) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受得下 hòudexià r.v. <coll.> able to contain/hold