受得住 thụ đắc trụ Hán Việt: thụ đắc trụ Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 得 (đắc) + 住 (trụ)Hán Việtthụ đắc trụCấu tạo受 + 得 + 住 · thụ + đắc + trụ nghĩa thành phần: thụ + đắc + trụ Nghĩa EngCihui 受得住 hòudezhù r.v. be able to stand