受惠國 thụ huệ quốc Hán Việt: thụ huệ quốc Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 惠 (huệ) + 國 (quốc)Hán Việtthụ huệ quốcCấu tạo受 + 惠 + 國 · thụ + huệ + quốc nghĩa thành phần: thụ + huệ + quốc Nghĩa EngCihui 受惠國 hòuhuìguó p.w. beneficiary country