受惠的 thụ huệ đích Hán Việt: thụ huệ đích Tổng quan được hưởng ân huệ, có vẻ bề ngoài Cấu tạo: 受 (thụ) + 惠 (huệ) + 的 (đích)Hán Việtthụ huệ đíchCấu tạo受 + 惠 + 的 · thụ + huệ + đích nghĩa thành phần: thụ + huệ + đích Nghĩa ViệtCihui được hưởng ân huệ, có vẻ bề ngoài