受惠者
thụ huệ giả
Hán Việt: thụ huệ giả · Pinyin: shòu huì zhě
Tổng quan
người hưởng hoa lợi; cha cố giữ tài sản của nhà chung
Nghĩa
Việt
- Cihui người hưởng hoa lợi; cha cố giữ tài sản của nhà chung
Eng
- Cihui 受惠者 hòuhuìzhě n. beneficiary M:²wèi