受感動

shòu gǎn dòng thụ cảm động

Hán Việt: thụ cảm động · Pinyin: shòu gǎn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (cảm) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受感動 hòu gǎndòng v.o. be moved