受打擊

shòu dǎ jī thụ đả kích

Hán Việt: thụ đả kích · Pinyin: shòu dǎ jī

Tổng quan

chôn vùi, tràn, làm ngập, áp đảo, lấn át

Cấu tạo: (thụ) + (đả) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chôn vùi, tràn, làm ngập, áp đảo, lấn át