受挫的 shòu cuò de · thụ tỏa đích Hán Việt: thụ tỏa đích · Pinyin: shòu cuò de Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 挫 (tỏa) + 的 (đích)Pinyinshòu cuò deHán Việtthụ tỏa đíchCấu tạo受 + 挫 + 的 · thụ + tỏa + đích nghĩa thành phần: thụ + tỏa + đích