受控語言 thụ khống ngữ ngôn Hán Việt: thụ khống ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 控 (khống) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtthụ khống ngữ ngônCấu tạo受 + 控 + 語 + 言 · thụ + khống + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: thụ + khống + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 受控語言 hòukòng yǔyán n. <lg.> controlled language