受支配

shòu zhī pèi thụ chi phối

Hán Việt: thụ chi phối · Pinyin: shòu zhī pèi

Tổng quan

chịu sự chi phối (bởi ngoại bang, cảm xúc, v.v.)

Cấu tạo: (thụ) + (chi) + (phối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu sự chi phối (bởi ngoại bang, cảm xúc, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT subject to (foreign domination, emotions etc)
  • Cihui subject to (foreign domination, emotions etc)