受教育

thụ giáo dục

Hán Việt: thụ giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受教育 hòu jiàoyù v.o. 1. receive an education 2. be effected/influenced by