受明灌顶

thụ minh quán đính

Hán Việt: thụ minh quán đính

Tổng quan

thụ minh quán đỉnh (修法)又云學法灌頂。五種灌頂之一。見灌頂條。☸

Cấu tạo: (thụ) + (minh) + (quán) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thụ minh quán đỉnh (修法)又云學法灌頂。五種灌頂之一。見灌頂條。☸