受权声明

thụ quyền thanh minh

Hán Việt: thụ quyền thanh minh

Tổng quan

Cấu tạo: 受 (thụ) + 權 (quyền) + 聲 (thanh) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên bố ủy quyền
  • Biên soạn 受權聲明 hòuquán shēngmíng v.p. make a statement upon authorization

Eng

  • Cihui 受權聲明 hòuquán shēngmíng v.p. make a statement upon authorization

Từ liên quan

Gần nghĩa

聲明記論 · 声明不赞成 · 声明书 · 声明者 · 受权宣布 · 声明作废 · 声明反对 · 声明忠于