受枉屈 thụ uổng khuất Hán Việt: thụ uổng khuất Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 枉 (uổng) + 屈 (khuất)Hán Việtthụ uổng khuấtCấu tạo受 + 枉 + 屈 · thụ + uổng + khuất nghĩa thành phần: thụ + uổng + khuất Nghĩa EngCihui 受枉屈 hòu wǎngqū v.o. be wronged