受權聲明 thụ quyền thanh minh Hán Việt: thụ quyền thanh minh Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 權 (quyền) + 聲 (thanh) + 明 (minh)Hán Việtthụ quyền thanh minhCấu tạo受 + 權 + 聲 + 明 · thụ + quyền + thanh + minh nghĩa thành phần: thụ + quyền + thanh + minh Nghĩa EngCihui 受權聲明 hòuquán shēngmíng v.p. make a statement upon authorization