受欺侮 thụ khi vũ Hán Việt: thụ khi vũ Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 欺 (khi) + 侮 (vũ)Hán Việtthụ khi vũCấu tạo受 + 欺 + 侮 · thụ + khi + vũ nghĩa thành phần: thụ + khi + vũ Nghĩa EngCihui 受欺侮 hòu qīwǔ v.o. be bullied/maltreated