受欺侮

thụ khi vũ

Hán Việt: thụ khi vũ

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (khi) + (vũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受欺侮 hòu qīwǔ v.o. be bullied/maltreated