受款待 thụ khoản đãi Hán Việt: thụ khoản đãi Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 款 (khoản) + 待 (đãi)Hán Việtthụ khoản đãiCấu tạo受 + 款 + 待 · thụ + khoản + đãi nghĩa thành phần: thụ + khoản + đãi Nghĩa EngCihui break bread with