受氫體 shòu qīng tǐ · thụ khinh thể Hán Việt: thụ khinh thể · Pinyin: shòu qīng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 氫 (khinh) + 體 (thể)Pinyinshòu qīng tǐHán Việtthụ khinh thểCấu tạo受 + 氫 + 體 · thụ + khinh + thể nghĩa thành phần: thụ + khinh + thể