受獎發言 thụ tưởng phát ngôn Hán Việt: thụ tưởng phát ngôn Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 獎 (tưởng) + 發 (phát) + 言 (ngôn)Hán Việtthụ tưởng phát ngônCấu tạo受 + 獎 + 發 + 言 · thụ + tưởng + phát + ngôn nghĩa thành phần: thụ + tưởng + phát + ngôn Nghĩa EngCihui acceptance speech