受用土 thụ dụng thổ Hán Việt: thụ dụng thổ Tổng quan thụ dụng độ (術語)三佛土之一。☸ Cấu tạo: 受 (thụ) + 用 (dụng) + 土 (thổ)Hán Việtthụ dụng thổCấu tạo受 + 用 + 土 · thụ + dụng + thổ nghĩa thành phần: thụ + dụng + thổ Nghĩa ViệtCihui thụ dụng độ (術語)三佛土之一。☸