受益者

shòu yì zhě thụ ích giả

Hán Việt: thụ ích giả · Pinyin: shòu yì zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (ích) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受益者 hòuyìzhě n. beneficiary M:²wèi

ja

  • JMdict beneficiary