受益費 thụ ích phí Hán Việt: thụ ích phí Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 益 (ích) + 費 (phí)Hán Việtthụ ích phíCấu tạo受 + 益 + 費 · thụ + ích + phí nghĩa thành phần: thụ + ích + phí Nghĩa EngCihui 受益費 hòuyìfèi n. money paid to the government for a benefit