受監控 shòu jiān kòng · thụ giam khống Hán Việt: thụ giam khống · Pinyin: shòu jiān kòng Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 監 (giam) + 控 (khống)Pinyinshòu jiān kòngHán Việtthụ giam khốngCấu tạo受 + 監 + 控 · thụ + giam + khống nghĩa thành phần: thụ + giam + khống