受監督 thụ giam đốc Hán Việt: thụ giam đốc Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 監 (giam) + 督 (đốc)Hán Việtthụ giam đốcCấu tạo受 + 監 + 督 · thụ + giam + đốc nghĩa thành phần: thụ + giam + đốc Nghĩa EngCihui 受監督 hòu jiāndū v.o. be bribed; receive bribes