受禪臺 shòu chán tái · thụ thiện thai Hán Việt: thụ thiện thai · Pinyin: shòu chán tái Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 禪 (thiện) + 臺 (thai)Pinyinshòu chán táiHán Việtthụ thiện thaiCấu tạo受 + 禪 + 臺 · thụ + thiện + thai nghĩa thành phần: thụ + thiện + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传为禅让帝位而筑的坛台。Tân Hoa Tự Điển 1.相传为禅让帝位而筑的坛台。