受禪碑 shòu chán bēi · thụ thiện bi Hán Việt: thụ thiện bi · Pinyin: shòu chán bēi Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 禪 (thiện) + 碑 (bi)Pinyinshòu chán bēiHán Việtthụ thiện biCấu tạo受 + 禪 + 碑 · thụ + thiện + bi nghĩa thành phần: thụ + thiện + bi