受禮人 thụ lễ nhân Hán Việt: thụ lễ nhân Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 禮 (lễ) + 人 (nhân)Hán Việtthụ lễ nhânCấu tạo受 + 禮 + 人 · thụ + lễ + nhân nghĩa thành phần: thụ + lễ + nhân Nghĩa EngCihui 受禮人 hòulǐrén n. gift receiver