受精絲 thụ tinh ti Hán Việt: thụ tinh ti Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 精 (tinh) + 絲 (ti)Hán Việtthụ tinh tiCấu tạo受 + 精 + 絲 · thụ + tinh + ti nghĩa thành phần: thụ + tinh + ti Nghĩa EngCihui trichogyne