受精卵
thụ tinh noãn
Hán Việt: thụ tinh noãn · Pinyin: shòu jīng luǎn
Tổng quan
trứng đã thụ tinh
精核和卵結合而成的細胞。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trứng thụ tinh
- Tần suất từ hợp tử; (sinh vật học) trứng thụ tinh (sinh vật học) noãn bào tử; trứng đã thụ tinh
- Biên soạn 受精卵 hòujīngluǎn n. zygote M:³lì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 精核和卵結合而成的細胞。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi oosperm
Eng
- JMdict fertilized egg
- JMdict fertilised egg
- Cihui fertilized ovum
- Tần suất từ 受精卵 hòujīngluǎn n. zygote M:³lì
Đức
- Handedict Zygote
ja
- JMdict 受精卵(じゅせいらん)