受精卵

shòu jīng luǎn thụ tinh noãn

Hán Việt: thụ tinh noãn · Pinyin: shòu jīng luǎn

Tổng quan

trứng đã thụ tinh

Cấu tạo: (thụ) + (tinh) + (noãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trứng đã thụ tinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精核和卵結合而成的細胞。

Eng

  • CC-CEDICT fertilized ovum
  • Cihui fertilized ovum

ja

  • JMdict fertilized egg|fertilised egg