受約人

thụ ước nhân

Hán Việt: thụ ước nhân

Tổng quan

(pháp lý) người được hứa, người được hứa hẹn

Cấu tạo: (thụ) + (ước) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) người được hứa, người được hứa hẹn

Eng

  • Cihui 受約人 hòuyuērén n. promisee M:²wèi