受聘人 shòu pìn rén · thụ sính nhân Hán Việt: thụ sính nhân · Pinyin: shòu pìn rén Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 聘 (sính) + 人 (nhân)Pinyinshòu pìn rénHán Việtthụ sính nhânCấu tạo受 + 聘 + 人 · thụ + sính + nhân nghĩa thành phần: thụ + sính + nhân