受职灌顶
thụ chức quán đính
Hán Việt: thụ chức quán đính
Tổng quan
thụ chức quán đỉnh (修法)即傳法灌頂也。見灌頂條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thụ chức quán đỉnh (修法)即傳法灌頂也。見灌頂條。☸
Hán Việt: thụ chức quán đính
thụ chức quán đỉnh (修法)即傳法灌頂也。見灌頂條。☸