受胎率 thụ thai suất Hán Việt: thụ thai suất Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 胎 (thai) + 率 (suất)Hán Việtthụ thai suấtCấu tạo受 + 胎 + 率 · thụ + thai + suất nghĩa thành phần: thụ + thai + suất Nghĩa EngCihui 受胎率 hòutāilǜ n. conception rate