受苦人

thụ khổ nhân

Hán Việt: thụ khổ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (khổ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受苦人 hòukǔrén n. people suffering a hard life/treatment/etc. M:²wèi