受訓人 shòu xùn rén · thụ huấn nhân Hán Việt: thụ huấn nhân · Pinyin: shòu xùn rén Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 訓 (huấn) + 人 (nhân)Pinyinshòu xùn rénHán Việtthụ huấn nhânCấu tạo受 + 訓 + 人 · thụ + huấn + nhân nghĩa thành phần: thụ + huấn + nhân