受訓者 shòu xùn zhě · thụ huấn giả Hán Việt: thụ huấn giả · Pinyin: shòu xùn zhě Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 訓 (huấn) + 者 (giả)Pinyinshòu xùn zhěHán Việtthụ huấn giảCấu tạo受 + 訓 + 者 · thụ + huấn + giả nghĩa thành phần: thụ + huấn + giả Nghĩa EngCihui 受訓者 hòuxùnzhě n. trainee