受話器

shòu huà qì thụ thoại khí

Hán Việt: thụ thoại khí · Pinyin: shòu huà qì

Tổng quan

ống nghe

Cấu tạo: (thụ) + (thoại) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống nghe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电话机等装置的一个部件,能把强弱不同的电流变成声音。也称听筒或耳机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.电话机等装置的一个部件,能把强弱不同的电流变成声音。也称听筒或耳机。

Eng

  • Cihui 受話器 hòuhuàqì n. telephone receiver