受語人 thụ ngữ nhân Hán Việt: thụ ngữ nhân Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 語 (ngữ) + 人 (nhân)Hán Việtthụ ngữ nhânCấu tạo受 + 語 + 人 · thụ + ngữ + nhân nghĩa thành phần: thụ + ngữ + nhân Nghĩa EngCihui 受語人 hòuyǔrén n. <lg.> addressee