受邀者

thụ yêu giả

Hán Việt: thụ yêu giả

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (yêu) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受邀者 hòuyāozhě n. invitee M:²wèi