受重視 thụ trọng thị Hán Việt: thụ trọng thị Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 重 (trọng) + 視 (thị)Hán Việtthụ trọng thịCấu tạo受 + 重 + 視 · thụ + trọng + thị nghĩa thành phần: thụ + trọng + thị Nghĩa EngCihui 受重視 hòu zhòngshì v.o. be regarded with esteem