受釘性 thụ đinh tính Hán Việt: thụ đinh tính Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 釘 (đinh) + 性 (tính)Hán Việtthụ đinh tínhCấu tạo受 + 釘 + 性 · thụ + đinh + tính nghĩa thành phần: thụ + đinh + tính Nghĩa EngCihui nailability