受难者

shòu nàn zhěthụ nan giả

Hán Việt: thụ nan giả · Pinyin: shòu nàn zhě

Tổng quan

người chịu khổ

Cấu tạo: 受 (thụ) + 難 (nan) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nạn nhân của thảm họa
  • Cihui người trong cảnh khốn khổ
  • Tần suất từ kẻ chết vì nghĩa; kẻ chết vì đạo; kẻ chịu đoạ đày; liệt sĩ, hành hình (ai) vì đạo, hành hạ, đoạ đày người cam chịu, người chịu đựng, người bị thiệt hại
  • Biên soạn 受難者 hòunànzhě n. disaster victim

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi martyr

Eng

  • JMdict martyr
  • JMdict sufferer
  • Cihui sufferer; a victim of a calamity; a person in distress
  • Tần suất từ 受難者 hòunànzhě n. disaster victim

Đức

  • Handedict leidend

ja

  • JMdict 受難者(じゅなんしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

受难日 · 受难 · 受难纪念 · 受难曲 · 受难节 · 受难的场所