受難者
thụ nan giả
Hán Việt: thụ nan giả · Pinyin: shòu nàn zhě
Tổng quan
người chịu khổ | nạn nhân của thảm họa | người trong cảnh khốn khổ
Nghĩa
Việt
- Cihui người chịu khổ | nạn nhân của thảm họa | người trong cảnh khốn khổ
Eng
- CC-CEDICT sufferer|a victim of a calamity|a person in distress
- Cihui sufferer; a victim of a calamity; a person in distress
ja
- JMdict martyr|sufferer